- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
bí ngô; bí đỏ (phương ngữ)
Bí ngô là loại rau mùa thu.
bí ngô; bí đỏ (phương ngữ)
Bí ngô là loại rau mùa thu.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
bí ngô; bí đỏ (phương ngữ)
bí ngô; bí đỏ (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.