- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
mãng cầu; custard apple
Quả na là một loại trái cây nhiệt đới.
mãng cầu; na
Mãng cầu xiêm là một loại trái cây nhiệt đới.
mãng cầu; custard apple
Quả na là một loại trái cây nhiệt đới.
mãng cầu; na
Mãng cầu xiêm là một loại trái cây nhiệt đới.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
mãng cầu; custard apple
mãng cầu; custard apple
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.