- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
ăn Âu; thức ăn kiểu Tây phương
Nhà hàng này có món ăn phương Tây ngon.
đồ ăn ngoại quốc; ẩm thực phương Tây
Tôi thích ăn món ăn nước ngoài.
ăn Âu; thức ăn kiểu Tây phương
Nhà hàng này có món ăn phương Tây ngon.
đồ ăn ngoại quốc; ẩm thực phương Tây
Tôi thích ăn món ăn nước ngoài.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
ăn Âu; thức ăn kiểu Tây phương
ăn Âu; thức ăn kiểu Tây phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.