- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
sửa bản dịch; hiệu đính bản dịch
Văn hóa của các nước phiên bang rất thú vị.
nước ngoài; dân tộc khác
Văn hóa của các quốc gia xa lạ rất thú vị.
sửa bản dịch; hiệu đính bản dịch
Văn hóa của các nước phiên bang rất thú vị.
nước ngoài; dân tộc khác
Văn hóa của các quốc gia xa lạ rất thú vị.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
sửa bản dịch; hiệu đính bản dịch
sửa bản dịch; hiệu đính bản dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.