- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
vịt Muskovvy; vịt xương cau
Vịt xiêm là một loại gia cầm.
vịt Muskovvy; vịt xương cau
Vịt xiêm là một loại gia cầm.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
vịt Muskovvy; vịt xương cau
vịt Muskovvy; vịt xương cau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.