- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
si mê; mê đắm
中深深喜欢或沉溺于某事物,不能自拔shēnshēn xǐhuān huò chénzì yú mǒu shìwù, búnéng zìbá
Anh ấy rất mê âm nhạc.
say mê; mê mệt; say đắm
中非常喜欢、沉溺于某事,无法自拔fēicháng xǐhuān、chénzì yú mǒushì、wúfǎ zìbá
si mê; mê đắm
中深深喜欢或沉溺于某事物,不能自拔shēnshēn xǐhuān huò chénzì yú mǒu shìwù, búnéng zìbá
Anh ấy rất mê âm nhạc.
say mê; mê mệt; say đắm
中非常喜欢、沉溺于某事,无法自拔fēicháng xǐhuān、chénzì yú mǒushì、wúfǎ zìbá
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
si mê; mê đắm
si mê; mê đắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.