- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hung ác; dữ tợn; tàn ác
Câu chuyện này nghe có vẻ đáng sợ.
hay giật mình; hay hốt hoảng vì chuyện nhỏ
hung ác; dữ tợn; tàn ác
Câu chuyện này nghe có vẻ đáng sợ.
hay giật mình; hay hốt hoảng vì chuyện nhỏ
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
hung ác; dữ tợn; tàn ác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.