- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lit. mây trắng biến thành con chó xám (thành ngữ)
Mây trắng chó xanh, thế sự vô thường.
mây trắng chó xám (thế sự thay đổi bất định) [thành ngữ]
Thế sự như mây trắng chó xanh, biến đổi vô thường.
lit. mây trắng biến thành con chó xám (thành ngữ)
Mây trắng chó xanh, thế sự vô thường.
mây trắng chó xám (thế sự thay đổi bất định) [thành ngữ]
Thế sự như mây trắng chó xanh, biến đổi vô thường.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
lit. mây trắng biến thành con chó xám (thành ngữ)
lit. mây trắng biến thành con chó xám (thành ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.