- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim sâu vàng đầu trắng; chim thiên điểu vương miện trắng
Chim bạch quan phan tước là một loài chim rất nhỏ.
chim sâu vàng đầu trắng; chim thiên điểu vương miện trắng
Chim bạch quan phan tước là một loài chim rất nhỏ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
chim sâu vàng đầu trắng; chim thiên điểu vương miện trắng
chim sâu vàng đầu trắng; chim thiên điểu vương miện trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.