- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
tóc bạc xanh xanh; già nua tóc bạc [thành ngữ]
Ông ấy tóc bạc trắng nhưng tinh thần rất tốt.
tóc bạc xanh xanh; già nua tóc bạc [thành ngữ]
Ông ấy tóc bạc trắng nhưng tinh thần rất tốt.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc bạc xanh xanh; già nua tóc bạc [thành ngữ]
tóc bạc xanh xanh; già nua tóc bạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.