- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
rễ đơn tước; cây thất đoan linh [y dược]
Bạch đầu ông là một loại thuốc Đông y.
chim họa mi trắng đầu; chim bạch đầu ông [loài chim]
Chim chào mào là một loài chim phổ biến.
rễ đơn tước; cây thất đoan linh [y dược]
Bạch đầu ông là một loại thuốc Đông y.
chim họa mi trắng đầu; chim bạch đầu ông [loài chim]
Chim chào mào là một loài chim phổ biến.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
rễ đơn tước; cây thất đoan linh [y dược]
rễ đơn tước; cây thất đoan linh [y dược]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.