- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
găng tay trắng; người làm công việc bẩn thỉu thay mặt
Anh ấy đang đeo một đôi găng tay trắng.
(bóng) (lóng) găng tay trắng; trung gian; người đại diện thay quan chức trong giao dịch tham nhũng
Anh ta là một người trung gian.
găng tay trắng; người làm công việc bẩn thỉu thay mặt
Anh ấy đang đeo một đôi găng tay trắng.
(bóng) (lóng) găng tay trắng; trung gian; người đại diện thay quan chức trong giao dịch tham nhũng
Anh ta là một người trung gian.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
găng tay trắng; người làm công việc bẩn thỉu thay mặt
găng tay trắng; người làm công việc bẩn thỉu thay mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.