- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]
Anh ấy tay trắng lập nghiệp, bây giờ rất thành công.
một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]
Anh ấy tay trắng lập nghiệp, bây giờ rất thành công.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]
một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.