- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
dấu gạch chéo; đường chéo
Chim mỏ sáp cánh trắng là một loài chim đẹp.
dấu gạch chéo; đường chéo
Chim mỏ sáp cánh trắng là một loài chim đẹp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
dấu gạch chéo; đường chéo
dấu gạch chéo; đường chéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.