- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chất độc da cam trắng; hoá chất chiến tranh trắng
Chất diệt cỏ trắng là một loại thuốc diệt cỏ.
chất độc da cam trắng; hoá chất chiến tranh trắng
Chất diệt cỏ trắng là một loại thuốc diệt cỏ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất độc da cam trắng; hoá chất chiến tranh trắng
chất độc da cam trắng; hoá chất chiến tranh trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.