- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thực phẩm thông thường; lối sống giản dị [thành ngữ]
Rau dền trắng và cà tím là những loại rau phổ biến.
thực phẩm thông thường; lối sống giản dị [thành ngữ]
Rau dền trắng và cà tím là những loại rau phổ biến.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi tơ lụa nhuộm màu tím đặc trưng này chính là màu quý tộc của hoàng cung.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi tơ lụa nhuộm màu tím đặc trưng này chính là màu quý tộc của hoàng cung.
thực phẩm thông thường; lối sống giản dị [thành ngữ]
thực phẩm thông thường; lối sống giản dị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.