- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chiến sĩ áo trắng; y bác sĩ tuyến đầu
Chiến sĩ áo trắng là nhân viên y tế.
y tế; nhân viên y tế
Các chiến sĩ áo trắng đang làm việc chăm chỉ.
chiến sĩ áo trắng; y bác sĩ tuyến đầu
Chiến sĩ áo trắng là nhân viên y tế.
y tế; nhân viên y tế
Các chiến sĩ áo trắng đang làm việc chăm chỉ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chiến sĩ áo trắng; y bác sĩ tuyến đầu
chiến sĩ áo trắng; y bác sĩ tuyến đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.