- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
văn ngôn dân gian; tiếng Trung thường dân
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết văn xuôi.
văn ngôn dân gian; tiếng Trung thường dân
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết văn xuôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn ngôn dân gian; tiếng Trung thường dân
văn ngôn dân gian; tiếng Trung thường dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.