- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thơ bạch thoại; thơ tự do bằng bạch thoại
Anh ấy thích đọc thơ bạch thoại.
thơ bạch thoại; thơ tự do bằng bạch thoại
Anh ấy thích đọc thơ bạch thoại.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
thơ bạch thoại; thơ tự do bằng bạch thoại
thơ bạch thoại; thơ tự do bằng bạch thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.