- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
sách bạc (sách quý trang trí bằng bạc, vàng và đá quý, thường được xem là hình thức hối lộ trá hình)
Anh ấy đã tặng một cuốn sách bạch ngân.
sách bạc (sách quý trang trí bằng bạc, vàng và đá quý, thường được xem là hình thức hối lộ trá hình)
Anh ấy đã tặng một cuốn sách bạch ngân.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách bạc (sách quý trang trí bằng bạc, vàng và đá quý, thường được xem là hình thức hối lộ trá hình)
sách bạc (sách quý trang trí bằng bạc, vàng và đá quý, thường được xem là hình thức hối lộ trá hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.