- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
sau trăm năm; sau khi qua đời [thành ngữ]
Sau khi ông ấy qua đời, mọi người vẫn nhớ đến ông ấy.
sau trăm năm; sau khi qua đời [thành ngữ]
Sau khi ông ấy qua đời, mọi người vẫn nhớ đến ông ấy.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sau trăm năm; sau khi qua đời [thành ngữ]
sau trăm năm; sau khi qua đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.