- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
tìm mọi cách nịnh nọt; nịnh hót nhọc [thành ngữ]
Anh ta nịnh bợ sếp đủ kiểu.
tìm mọi cách nịnh nọt; nịnh hót nhọc [thành ngữ]
Anh ta nịnh bợ sếp đủ kiểu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
tìm mọi cách nịnh nọt; nịnh hót nhọc [thành ngữ]
tìm mọi cách nịnh nọt; nịnh hót nhọc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.