- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
quận Tân Hưng, thành phố Cao Hùng, Đài Loan
中出租汽车,可以供人乘坐的汽车chūzū qìchē, kěyǐ gōngrén chéngzuò de qìchē
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
quận Tân Hưng, thành phố Cao Hùng, Đài Loan
中出租汽车,可以供人乘坐的汽车chūzū qìchē, kěyǐ gōngrén chéngzuò de qìchē
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
quận Tân Hưng, thành phố Cao Hùng, Đài Loan
quận Tân Hưng, thành phố Cao Hùng, Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.