- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xe taxi; xe cho thuê
中可以租用来运送乘客的汽车kěyǐ zūyòng lái yùnsòng chéngkè de qìchē
Chúng tôi đi taxi.
xe taxi; xe cho thuê
中供人租用的汽车gōng rén zū yòng de qìchē
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
xe taxi; xe cho thuê
中可以租用来运送乘客的汽车kěyǐ zūyòng lái yùnsòng chéngkè de qìchē
Chúng tôi đi taxi.
xe taxi; xe cho thuê
中供人租用的汽车gōng rén zū yòng de qìchē
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe taxi; xe cho thuê
xe taxi; xe cho thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.