- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Đi-li-á-xơ-tơ
Trieste là một thành phố cảng xinh đẹp.
Đi-li-á-xơ-tơ
Trieste là một thành phố cảng xinh đẹp.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Đi-li-á-xơ-tơ
Đi-li-á-xơ-tơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.