- 比tỉ(so sánh, sắp cạnh nhau)
- 白bạch(trắng, rõ ràng)
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
vui lòng tất cả; mừng rỡ chung [thành ngữ]
As You Like It là một vở hài kịch của Shakespeare.
ai cả vui vẻ; mọi người đều hài lòng [thành ngữ]
Kết quả này làm mọi người đều vui mừng.
vui lòng tất cả; mừng rỡ chung [thành ngữ]
As You Like It là một vở hài kịch của Shakespeare.
ai cả vui vẻ; mọi người đều hài lòng [thành ngữ]
Kết quả này làm mọi người đều vui mừng.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vui lòng tất cả; mừng rỡ chung [thành ngữ]
vui lòng tất cả; mừng rỡ chung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.