- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tổ hợp nghệ thuật mới; CinemaScope (định dạng phim màn ảnh rộng)
Hoàng thượng vạn tuế vạn tuế vạn vạn tuế!
thành phố Novosibirsk (Nga)
中古代最高的统治者;皇帝gǔdài zuìgāo de tǒngzhìzhě; huángdì
thành phố Tân Tây Bá Lợi Á (Novosibirsk, Nga)
中皇帝;统治国家的最高统治者huángdì;tǒngzhìguójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě
tổ hợp nghệ thuật mới; CinemaScope (định dạng phim màn ảnh rộng)
Hoàng thượng vạn tuế vạn tuế vạn vạn tuế!
thành phố Novosibirsk (Nga)
中古代最高的统治者;皇帝gǔdài zuìgāo de tǒngzhìzhě; huángdì
thành phố Tân Tây Bá Lợi Á (Novosibirsk, Nga)
中皇帝;统治国家的最高统治者huángdì;tǒngzhìguójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tổ hợp nghệ thuật mới; CinemaScope (định dạng phim màn ảnh rộng)
tổ hợp nghệ thuật mới; CinemaScope (định dạng phim màn ảnh rộng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.