- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bệ hạ; Đức vua; Hoàng thượng
中对国王或皇帝的尊敬称呼duì guówáng huò huángdì de zunjìng chēnghū
Bệ hạ, xin ngài hãy nghe thần nói.
vạn tuế; muôn năm; bệ hạ (tôn xưng vua)
中用来尊称国王或皇帝的敬语yònglái zūnchēng guóowáng huò huángdì de jìngyǔ
Bệ hạ; Đức vua; Hoàng thượng
中对国王或皇帝的尊敬称呼duì guówáng huò huángdì de zunjìng chēnghū
Bệ hạ, xin ngài hãy nghe thần nói.
vạn tuế; muôn năm; bệ hạ (tôn xưng vua)
中用来尊称国王或皇帝的敬语yònglái zūnchēng guóowáng huò huángdì de jìngyǔ
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bệ hạ; Đức vua; Hoàng thượng
Bệ hạ; Đức vua; Hoàng thượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.