- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời đất; thời thượng thiên hạ địa [thành ngữ]
Hoàng thiên hậu thổ, xin hãy phù hộ chúng con.
trời đất; thời thượng thiên hạ địa [thành ngữ]
Hoàng thiên hậu thổ, xin hãy phù hộ chúng con.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
trời đất; thời thượng thiên hạ địa [thành ngữ]
trời đất; thời thượng thiên hạ địa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.