- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
Anh ấy là thái tử.
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
Anh ấy là thái tử.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.