- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
Người trong sạch dễ bị vấy bẩn.
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
Người trong sạch dễ bị vấy bẩn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.