- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Anhui faction of Northern Warlords 1911-c.1929 Phái quân phiệt Anhui
Quân phiệt Hoãn hệ là một phe phái chính trị trong lịch sử Trung Quốc.
Anhui faction of Northern Warlords 1911-c.1929 Phái quân phiệt Anhui
Quân phiệt Hoãn hệ là một phe phái chính trị trong lịch sử Trung Quốc.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Anhui faction of Northern Warlords 1911-c.1929 Phái quân phiệt Anhui
Anhui faction of Northern Warlords 1911-c.1929 Phái quân phiệt Anhui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.