- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Phí Ai-ơ
中法国人的一个常见名字Fǎguó rén de yī ge chángjiàn míngzi
Pierre là bạn của tôi.
Phí Ai-ơ
中法国人的一个常见名字Fǎguó rén de yī ge chángjiàn míngzi
Pierre là bạn của tôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Phí Ai-ơ
Phí Ai-ơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.