- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
phần dư; thặng dư
Công ty có thặng dư trong năm nay.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Công ty có lợi nhuận.
phần dư; thặng dư
Công ty có thặng dư trong năm nay.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Công ty có lợi nhuận.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
phần dư; thặng dư
phần dư; thặng dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.