- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
trông coi; canh giữ
Anh ấy đang trông giữ những tài liệu quan trọng.
trông coi; canh giữ
Anh ấy đang trông giữ những tài liệu quan trọng.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
trông coi; canh giữ
trông coi; canh giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.