- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người giám sát; giám sát viên
Giám sát viên chịu trách nhiệm giám sát công ty.
sự quay mặt phẳng phân cực ánh sáng; hiện tượng quay cực
Người giám sát chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của công ty.
cơ sấp tròn (cơ xoay sấp ở dưới khuỷu tay)
người giám sát; giám sát viên
Giám sát viên chịu trách nhiệm giám sát công ty.
sự quay mặt phẳng phân cực ánh sáng; hiện tượng quay cực
Người giám sát chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của công ty.
cơ sấp tròn (cơ xoay sấp ở dưới khuỷu tay)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người giám sát; giám sát viên
người giám sát; giám sát viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.