- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
giám sát viên; kiểm tra viên
Giám sát viên đang kiểm tra tài liệu.
sự quay mặt phẳng phân cực ánh sáng; hiện tượng quay cực
giám sát viên; kiểm tra viên
Giám sát viên đang kiểm tra tài liệu.
sự quay mặt phẳng phân cực ánh sáng; hiện tượng quay cực
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
giám sát viên; kiểm tra viên
giám sát viên; kiểm tra viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.