thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
中密切观察并记录某人或某事的活动mìqiē guānchá bìng jìlù mǒurén huò mǒushì de huódòng
Họ đang giám sát chúng ta.
mặt tròn xoay (toán học)
中密切观察或注意某人或某事mìqiē guānchá huò zhùyì mǒurén huò mǒushì
Cảnh sát đang giám sát anh ta.
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
中密切观察并记录某人或某事的活动mìqiē guānchá bìng jìlù mǒurén huò mǒushì de huódòng
Họ đang giám sát chúng ta.
mặt tròn xoay (toán học)
中密切观察或注意某人或某事mìqiē guānchá huò zhùyì mǒurén huò mǒushì
Cảnh sát đang giám sát anh ta.
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đu quay ngựa gỗ; vòng quay ngựa gỗ
中秘密观察和监控某人或某事mìmì guānchá hé jiānkòng mǒurén huò mǒushì
Họ đang giám sát chúng tôi.
đu quay ngựa gỗ; vòng quay ngựa gỗ
中秘密观察和监控某人或某事mìmì guānchá hé jiānkòng mǒurén huò mǒushì
Họ đang giám sát chúng tôi.