- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
đóng dấu; đóng con dấu
Xin hãy đóng dấu vào đây.
đóng dấu (lên văn bản)
đóng dấu; đóng con dấu
Xin hãy đóng dấu vào đây.
đóng dấu (lên văn bản)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
đóng dấu; đóng con dấu
đóng dấu; đóng con dấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.