- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
chén trà có nắp; bát có nắp (dùng pha trà)
Làm ơn cho tôi một cái chén có nắp.
chén trà có nắp; bát có nắp (dùng pha trà)
Làm ơn cho tôi một cái chén có nắp.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
chén trà có nắp; bát có nắp (dùng pha trà)
chén trà có nắp; bát có nắp (dùng pha trà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.