- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
nắp cửa; nắp đậy có bản lề (như nắp bình xăng, cửa thăm máy, v.v.)
Xin hãy đóng nắp cửa lại.
nắp cửa; nắp đậy có bản lề (như nắp bình xăng, cửa thăm máy, v.v.)
Xin hãy đóng nắp cửa lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
nắp cửa; nắp đậy có bản lề (như nắp bình xăng, cửa thăm máy, v.v.)
nắp cửa; nắp đậy có bản lề (như nắp bình xăng, cửa thăm máy, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.