- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
tảng đá to lớn; nền tảng vững chắc(kế thừa)
Tảng đá này rất lớn.
tảng đá to lớn; nền tảng vững chắc(kế thừa)
Tảng đá này rất lớn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
tảng đá to lớn; nền tảng vững chắc
tảng đá to lớn; nền tảng vững chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.