- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
tóc bù xù; tóc rối bời
Anh ấy ngồi khoanh chân trên mặt đất.
tóc bù xù; tóc rối bời
Anh ấy ngồi khoanh chân trên mặt đất.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
tóc bù xù; tóc rối bời
tóc bù xù; tóc rối bời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.