- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
thành viên liên đoàn; đoàn viên
Anh ấy là một thành viên liên minh.
nước đồng minh; nước bạn bè
Anh ấy là đồng minh của chúng tôi.
thành viên liên đoàn; đoàn viên
Anh ấy là một thành viên liên minh.
nước đồng minh; nước bạn bè
Anh ấy là đồng minh của chúng tôi.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
thành viên liên đoàn; đoàn viên
thành viên liên đoàn; đoàn viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.