Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rửa tay; rửa
Xin hãy rửa tay trước.
// NGHĨA CHÍNHrửa tay; rửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.