- 目mục(mắt)
- 争tranh(tranh giành)
Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.
sáu hồn không chủ; hoảng loạn không biết làm gì [thành ngữ]
Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.
đậu hũ trứng kiểu Nhật (món làm từ trứng, mịn mượt như đậu hũ)
sáu hồn không chủ; hoảng loạn không biết làm gì [thành ngữ]
Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.
đậu hũ trứng kiểu Nhật (món làm từ trứng, mịn mượt như đậu hũ)
Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
sáu hồn không chủ; hoảng loạn không biết làm gì [thành ngữ]
sáu hồn không chủ; hoảng loạn không biết làm gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.