- 目mục(mắt)
- 焦tiêu(cháy xém, lo lắng)
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
nhìn; trông; xem
中用眼睛看yòng yǎnjing kàn
Nhìn kìa, đó là gì?
nhìn; xem; trông
中用眼睛看;观察yòng yǎnjing kàn; guānchá
Anh ấy đi khám bác sĩ rồi.
nhìn; trông; xem
中用眼睛看yòng yǎnjing kàn
Nhìn kìa, đó là gì?
nhìn; xem; trông
中用眼睛看;观察yòng yǎnjing kàn; guānchá
Anh ấy đi khám bác sĩ rồi.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
nhìn; trông; xem
to see
中用眼睛看yòng yǎnjing kàn
Bạn nhìn xem, đó là gì?
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
中去别人家里看望或拜访qù biérén jiāli kànwàng huò bàifǎng
Chúng ta đi thăm anh ấy đi.
to see
中用眼睛看yòng yǎnjing kàn
Bạn nhìn xem, đó là gì?
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
中去别人家里看望或拜访qù biérén jiāli kànwàng huò bàifǎng
Chúng ta đi thăm anh ấy đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.