- 目mục(mắt)
- 丁đinh(cái đinh)
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
ngày càng; càng ngày càng
Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi.
chăm chú nhìn; nhìn chằm chằm
ngày càng; càng ngày càng
Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi.
chăm chú nhìn; nhìn chằm chằm
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
ngày càng; càng ngày càng
ngày càng; càng ngày càng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.