- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
mù ruột; ruột mù
Manh tràng là một phần của hệ tiêu hóa.
người gốc Nhật; có dòng máu Nhật
mù ruột; ruột mù
Manh tràng là một phần của hệ tiêu hóa.
người gốc Nhật; có dòng máu Nhật
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
mù ruột; ruột mù
mù ruột; ruột mù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.