- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Nhân ngược; Loài người đứng thẳng
Homo erectus là một trong những tổ tiên của loài người.
Nhân ngược; Loài người đứng thẳng
Homo erectus là một trong những tổ tiên của loài người.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nhân ngược; Loài người đứng thẳng
Nhân ngược; Loài người đứng thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.